Raster là gì? Vector là gì? Full kiến thức về các định dạng ảnh - BrandKey.Vn

Raster là gì? Vector là gì? Full kiến thức về các định dạng ảnh

Full kiến thức về các định dạng ảnh lưu trữ hiện nay

Raster là gì? Vector là gì? Ưu – nhược điểm từng định dạng ảnh: JPEG, PNG, GIF, TIFF, BMP, WEBP, SVG, AI, EPS, CDR hay PDF sẽ được chia sẻ chi tiết tại đây.

Ảnh raster là gì?
Ảnh raster là gì?

Định dạng ảnh raster

Ảnh raster là gì?

Hình ảnh raster là một tập hợp các điểm màu (thường được gọi là pixels hoặc dots) với màu sắc và độ sáng được chỉ định cho mỗi điểm. Khi hiển thị, các ô này được tạo thành hình ảnh. Kích thước của hình ảnh raster được xác định bởi số lượng pixels trên chiều ngang và chiều dọc của hình ảnh.

Hình ảnh raster thường được sử dụng cho hình ảnh với độ phân giải cao và chi tiết như hình ảnh photo hoặc hình ảnh với độ tương phản màu sắc. Tuy nhiên, hình ảnh raster có thể bị mất chất lượng khi phóng to hoặc thu nhỏ, vì vậy họ không phù hợp cho hình ảnh có nền lặp lại hoặc hình ảnh cần in.

Lịch sử hình thành của raster bắt đầu từ những năm 1970, khi máy tính được sử dụng cho đầu tiên trong thiết kế đồ họa. Sự phát triển của các phần mềm tạo hình đồ họa và các thiết bị in đã cho phép sử dụng raster để tạo hình ảnh có độ phân giải cao và chất lượng cao. Hiện nay, raster là một trong những định dạng hình ảnh phổ biến nhất và được sử dụng trong rất nhiều lĩnh vực, bao gồm thiết kế đồ họa, chụp hình, truyền thông và y tế.

Một số định dạng ảnh raster phổ biến thường thấy

Có rất nhiều định dạng ảnh kỹ thuật số, nhưng một số định dạng phổ biến bao gồm:

  • JPEG (Joint Photographic Experts Group)
  • PNG (Portable Network Graphics)
  • GIF (Graphic Interchange Format)
  • BMP (Bitmap)
  • TIFF (Tagged Image File Format)
  • WEBP (Web Picture format)
  • APNG (Animated Portable Network Graphics)

Tất cả các định dạng hình ảnh này lưu trữ hình ảnh dưới dạng mảng các pixel và gán một mã màu cho mỗi pixel, nên chúng đều là hình ảnh raster.

1. Ảnh JPEG là gì?

JPEG là viết tắt của Joint Photographic Experts Group, được một nhóm chuyên gia từ nhiều nước được thành lập vào năm 1986. Nhóm này đã phát triển định dạng ảnh JPEG và chuẩn hóa nó làm một định dạng chuẩn quốc tế cho lưu trữ hình ảnh màu.

JPEG là một định dạng mã nguồn mở và không có một nhà sở hữu cụ thể. Nó được phát triển và duy trì bởi một cộng đồng chuyên gia về hình ảnh và được sử dụng rộng rãi trong các thiết bị chụp hình và máy tính.

2. Ảnh PNG là gì?

PNG (Portable Network Graphics) là một định dạng ảnh mã nguồn mở được phát triển vào năm 1996 bởi một nhóm chuyên gia từ Liên minh châu Âu và Mỹ. Nó được thiết kế để cung cấp một sự thay thế cho GIF và là một định dạng chuẩn quốc tế cho lưu trữ hình ảnh màu với chức năng nén không mất thông tin.

Tương tự như định dạng ảnh JPEG, PNG không có một nhà sở hữu cụ thể và được phát triển và duy trì bởi một cộng đồng chuyên gia về hình ảnh.

3. Ảnh GIF là gì?

GIF (Graphics Interchange Format) là một định dạng ảnh rất phổ biến được phát triển bởi Steve Wilhite tại CompuServe vào năm 1987. Nó được thiết kế để lưu trữ các file hình ảnh có màu nhẹ và các hình ảnh biểu tượng, và có thể được sử dụng để tạo ra các bức ảnh động với nhiều khung hình ghép lại với nhau.

GIF được phát triển và bảo trợ bởi một cộng đồng nhỏ của các chuyên gia về hình ảnh và không thuộc về một nhà sở hữu cụ thể. Tuy nhiên, một vấn đề pháp lý liên quan đến bản quyền cho phép sử dụng tên “GIF” đã tồn tại trong vài năm.

Các định dạng ảnh lưu trữ
Các định dạng ảnh lưu trữ

4. Ảnh BMP là gì?

BMP (Bitmap Image Format) là một định dạng ảnh phổ biến và được sử dụng rộng rãi trên hệ điều hành Windows. Nó được thiết kế bởi Microsoft và được đầu tiên phát hành với Windows vào năm 1985.

BMP là một định dạng ảnh dạng bitmap, có nghĩa là nó lưu trữ thông tin màu cho từng điểm ảnh (pixel) trong hình. Điểm mạnh của định dạng này là nó có thể chứa đầy đủ thông tin màu và kích thước của hình, nhưng nó có thể tạo ra các tệp rất lớn do số lượng thông tin màu sắc của nó.

BMP không có một nhà sở hữu hoặc nhà sở hữu cụ thể, vì vậy nó là một định dạng tự do và có sẵn cho ai sử dụng.

5. Ảnh TIFF là gì?

TIFF (Tagged Image File Format) là một định dạng tập tin hình ảnh phổ biến được sử dụng cho cả máy in và máy tính. Nó được tạo ra bởi Aldus Corporation (hiện tại là Adobe Systems) vào năm 1985, nhằm cung cấp một cách để lưu trữ hình ảnh có chất lượng cao và có thể tùy chỉnh. TIFF là một định dạng mã nguồn mở, do đó nó không có bất kỳ quyền sở hữu hoặc giới hạn trong việc sử dụng.

Ưu điểm của TIFF là nó hỗ trợ một loạt các kiểu hình ảnh, chất lượng hình ảnh cực kỳ cao và có thể chứa nhiều thông tin chi tiết về hình ảnh. Nó cũng có thể lưu trữ nhiều hình ảnh trong cùng một tập tin, đồng thời cho phép lưu trữ thông tin về màu sắc và độ phân giải.

Nhược điểm của TIFF là nó có kích thước tập tin lớn hơn so với các định dạng khác, như JPEG hoặc PNG, vì vậy nó không phù hợp với việc sử dụng trực tuyến hoặc giữa các thiết bị. Nó cũng không được hỗ trợ trên tất cả các trình duyệt web và nhiều nền tảng. Các trình duyệt web như Google Chrome và Mozilla Firefox chỉ hỗ trợ TIFF khi có plugin cụ thể được cài đặt. Các thiết bị di động và máy tính xách tay cũng không hỗ trợ TIFF mặc định.

Do đó, TIFF thường không được sử dụng cho việc hiển thị hình ảnh trên web, mà thường được sử dụng cho các mục đích sử dụng nội bộ hoặc chuyển đổi sang định dạng khác để sử dụng trên web.

6. Ảnh WEBP là gì?

WEBP (Web Picture format) là một định dạng hình ảnh nén tiên tiến được phát triển bởi Google vào năm 2010. Nó cung cấp một tỷ lệ nén tốt hơn so với JPEG và PNG trong khi vẫn giữ được chất lượng hình ảnh tốt. Nó hỗ trợ cả hai định dạng hình ảnh lossy (mất một phần thông tin) và lossless (không mất thông tin), cho phép bạn chọn sự tối ưu hoá giữa kích thước tệp và chất lượng hình ảnh.

Định dạng ảnh WEBP cũng cung cấp tính năng hỗ trợ alpha channel, cho phép bạn tạo hình ảnh có độ trong suốt và tạo hiệu ứng vật lý cho hình ảnh của bạn.

WEBP đang được hỗ trợ trên nhiều trình duyệt web và điện thoại thông minh, bao gồm Google Chrome, Opera, Microsoft Edge và các thiết bị Android. Tuy nhiên, nó vẫn chưa được hỗ trợ trên một số trình duyệt web phổ biến như Safari và Internet Explorer, và cần thời gian để được phổ biến hơn và hỗ trợ rộng rãi hơn.

7. Ảnh APNG là gì?

APNG (Animated Portable Network Graphics) được phát triển vào năm 2004 bởi nhóm nghiên cứu của Mozilla. Định dạng này được tạo ra để giải quyết các vấn đề liên quan đến chất lượng hình ảnh và tốc độ tải trang của GIF, bằng cách cung cấp hỗ trợ cho alpha channel và có thể sử dụng nhiều màu hơn.

APNG được nhiều người coi như một dạng ảnh GIF nâng cao do nó có hỗ trợ animation.

Tuy nhiên, APNG chưa được phổ biến và chưa được hỗ trợ trên tất cả các trình duyệt và thiết bị. Do đó, APNG chưa trở thành một tùy chọn phổ biến cho việc tạo hình ảnh động trực tuyến.

8. So sánh các định dạng ảnh raster của JPGE, PNG, GIF, BMP, TIFF,WEBP và APNG

JPEG, PNG, GIF, BMP, TIFF, WEBP và APNG là các định dạng hình ảnh phổ biến hiện nay. Mỗi định dạng đều có những tính năng, ưu điểm và nhược điểm riêng.

Định dạng ảnh JPEG (Joint Photographic Experts Group):
  • Tính năng: Compression lossy, cho phép sử dụng màu 24 bit, hỗ trợ đa dạng màu sắc. (Compression lossy: Định dạng nén hình ảnh lossy là một định dạng nén hình ảnh mà các thông tin đầu vào bị mất hoặc giảm sút để giảm kích thước tệp. Điều này có thể dẫn đến mức độ mất chất lượng hình ảnh sau khi giải nén).
  • Ưu điểm: Giảm kích thước tệp nhỏ gọn, thích hợp với hình ảnh với nhiều chi tiết và màu sắc phức tạp. Có thể dễ dàng tải và xem trên các thiết bị khác nhau.
  • Nhược điểm: Chất lượng hình ảnh giảm khi nén. Không hỗ trợ alpha channel (Alpha channel là một thành phần trong các định dạng hình ảnh động hoặc hình ảnh đa kênh, nó xác định mức độ trong suốt của mỗi điểm ảnh. Alpha channel được sử dụng để xác định nền trong suốt hoặc các đối tượng có hoặc không bị mất dấu trên nền. Giá trị trong suốt từ 0 đến 1, với 0 là hoàn toàn trong suốt và 1 là hoàn toàn không trong suốt).
Định dạng ảnh PNG (Portable Network Graphics):
  • Tính năng: Compression lossless, cho phép sử dụng màu 24 bit, hỗ trợ đa dạng màu sắc, có thể sử dụng để chứa các đối tượng trong hình ảnh có độ trong suốt. (Compression lossless: Định dạng nén hình ảnh lossless là một định dạng nén hình ảnh mà không có thông tin nào bị mất hoặc giảm sút sau khi giải nén. Kết quả là chất lượng hình ảnh giữ nguyên sau khi giải nén).
  • Ưu điểm: Giữ lại tất cả chi tiết của hình ảnh, có thể sử dụng cho các biểu tượng, logo và hình ảnh độc đáo.
  • Nhược điểm: Tệp có kích thước lớn hơn so với JPEG.
Định dạng ảnh GIF (Graphic Interchange Format):
  • Tính năng: Compression lossless, Index color palette, cho phép tạo hình hoạt hình. (Index color palette là một bảng màu sử dụng trong định dạng ảnh GIF để giới hạn số lượng màu có thể sử dụng trong một ảnh).
  • Ưu điểm: Hỗ trợ animation vì thế thích hợp cho các hình hoạt hình với chất lượng trung bình và biểu tượng. (Tính năng animation trong ảnh có nghĩa là sức mạnh để tạo ra một số hình ảnh tự chuyển hoặc liên tục di chuyển, tạo ra một hiệu ứng động. Tính năng này cho phép bạn tạo ra các hiệu ứng động như hoạt hình, chuyển động trong một tập tin ảnh duy nhất).
  • Nhược điểm: Chỉ hỗ trợ màu 8 bit với 256 màu nên chất lượng hình ảnh không tốt và kích thước tệp có thể lớn hơn so với các định dạng khác như JPEG hoặc PNG do không hỗ trợ tỉ lệ nén. Không hỗ trợ alpha channel (chế độ nền trong suốt). (8 bit là độ sâu màu, có nghĩa là mỗi pixel trong ảnh được biểu diễn bằng 8 bit, cho phép 2^8 = 256 giá trị màu khác nhau. 256 màu nghĩa là tổng số màu có thể sử dụng trong một index color palette với độ sâu màu 8 bit).
Định dạng ảnh TIFF (Tagged Image File Format):
  • Tính năng: Compression lossless, hỗ trợ màu 24 bit, cho phép sử dụng kèm metadata. (Metadata: Đây là những thông tin về một tệp nhưng không phải là nội dung của tệp đó. Nó cung cấp thông tin về tệp như kích thước, định dạng, ngày tạo, tên tác giả, v.v. Metadata có thể được tạo bởi người dùng hoặc bởi hệ thống tự động. Ví dụ, nếu bạn chụp một hình ảnh với điện thoại di động của mình, thông tin về ngày chụp, độ phân giải, tên tệp, v.v. sẽ được lưu trữ dưới dạng metadata trong tệp hình ảnh. Metadata có thể được sử dụng cho nhiều mục đích, chẳng hạn như tìm kiếm, phân loại và quản lý tệp. Nó cũng có thể được sử dụng để xác định quyền sở hữu và quản lý bản quyền của tệp).
  • Ưu điểm: Cung cấp chất lượng hình ảnh tốt và tính năng lưu trữ metadata.
  • Nhược điểm: Tập tin có kích thước lớn, phức tạp khi sử dụng trên các thiết bị di động, không thích hợp cho việc truyền tải trên mạng.
Định dạng ảnh BMP (Bitmap Image File):
  • Tính năng: Compression lossless, hỗ trợ màu 24 bit, không có tính năng nén.
  • Ưu điểm: Chất lượng hình ảnh tốt, hỗ trợ màu sắc đầy đủ. Dễ sử dụng và hiển thị chính xác trên mọi hệ điều hành, nhất là Windows.
  • Nhược điểm: Tệp lớn, không thích hợp cho việc truyền tải trên mạng. Không hỗ trợ alpha channel (chế độ nền trong suốt).
Định dạng ảnh WEBP (Web Picture format):
  • Tính năng: Compression lossy hoặc lossless, hỗ trợ màu 24 bit và animation, cung cấp tỉ lệ nén cao.
  • Ưu điểm: Tỉ lệ nén cao và tốc độ truyền tải nhanh, thích hợp cho việc truyền tải trên mạng.
  • Nhược điểm: Chưa được hỗ trợ rộng rãi trên các trình duyệt web và hệ điều hành. Do đó, nếu sử dụng định dạng WEBP, có thể sẽ xảy ra tình trạng hình ảnh không hiển thị đúng trên một số trình duyệt hoặc hệ điều hành.
Định dạng ảnh APNG (Animated Portable Network Graphics):
  • Tính năng: Hỗ trợ nhiều khung hình hoặc nhiều tấm hình trong một tập tin duy nhất, nén và hỗ trợ màu 24 bit, hỗ trợ animation.
  • Ưu điểm: Cung cấp tính năng animation, giữ nguyên chất lượng hình ảnh khi nén.
  • Nhược điểm: Không phổ biến, chỉ được hỗ trợ trên một số trình duyệt web, có thể gây khó khăn cho việc sử dụng và tải. Do kích thước tệp APNG thường lớn hơn so với GIF, tốc độ tải trang có thể chậm hơn.

Như vậy, có thể thấy chất lượng ảnh có thể tùy thuộc vào nhiều yếu tố như mục đích sử dụng, kích thước file và tỷ lệ nén, v.v. Tùy thuộc vào mục đích sử dụng và yêu cầu của hình ảnh, mỗi định dạng ảnh có thể có ưu điểm và nhược điểm riêng của mình, chẳng hạn:

Để lựa chọn định dạng hình ảnh phù hợp sẽ phụ thuộc vào nhu cầu sử dụng và mục đích sử dụng của hình ảnh. Nếu muốn tối ưu tỉ lệ nén và truyền tải trên mạng, JPEG hoặc WebP là tốt hơn. Nếu muốn chất lượng hình ảnh cao và hỗ trợ độ trong suốt, PNG hoặc TIFF sẽ là tốt hơn.

Chất lượng hình ảnh: TIFF và PNG là những định dạng hình ảnh cung cấp chất lượng tốt nhất, trong khi BMP cung cấp chất lượng tốt trên Windows và GIF chỉ hỗ trợ chất lượng tạm được với số lượng màu hạn chế.

Kích thước tập tin: JPEG là định dạng có tỉ lệ nén cao nhất, trong khi TIFF và BMP có kích thước tập tin lớn nhất. PNG và GIF có kích thước tập tin trung bình và WebP có kích thước tập tin nhỏ nhất.

Hỗ trợ animation: GIF là định dạng duy nhất hỗ trợ animation, trong khi các định dạng khác không hỗ trợ.

Hỗ trợ màu: TIFF và PNG hỗ trợ màu đầy đủ và chất lượng tốt nhất, trong khi BMP và GIF chỉ hỗ trợ màu tối đa 256 màu.

Tỉ lệ nén: JPEG là định dạng có tỉ lệ nén cao nhất, trong khi TIFF và BMP không hỗ trợ tỉ lệ nén và PNG và GIF có tỉ lệ nén trung bình.

Tất cả các định dạng hình ảnh có những tính năng và nhược điểm riêng của mình. Từ đó, chúng ta có thể lựa chọn định dạng phù hợp nhất với nhu cầu sử dụng của mình. Ví dụ, nếu bạn muốn tạo một hình ảnh động hoặc một biểu tượng cho một trang web, bạn có thể chọn định dạng GIF. Trong khi đó, nếu bạn muốn chụp một bức ảnh có chất lượng cao, bạn có thể chọn định dạng JPEG hoặc PNG.

Có thể nói, trong các định dạng ảnh lưu trữ  dạng raster thì JPEG là định dạng phổ biến nhất và thích hợp với hầu hết các trường hợp sử dụng hình ảnh. Tuy nhiên, nếu cần chất lượng và dung lượng tốt hơn cũng nên cân nhắc lựa chọn các định dạng khác.

File ảnh vector là gì?
File ảnh vector là gì?

Định dạng ảnh vector

File ảnh vector là gì?

Ảnh vector là một định dạng ảnh được lưu trữ dưới dạng đồ thị, hình và màu sắc được xác định bởi các công thức toán học. nghĩa là sử dụng các điểm, đường thẳng và các đa giác để xác định hình dạng của hình ảnh. Các đồ thị này được tính toán để tạo ra một hình ảnh khi hiển thị.

Điểm mạnh của định dạng ảnh vector là khả năng phóng to hoặc thu nhỏ hình ảnh mà vẫn giữ được chất lượng và độ rõ nét của hình.

Lịch sử hình thành của vector bắt đầu từ những năm 1960 với sự ra đời của máy tính và phần mềm tạo đồ họa vector. Vector đã trở thành một trong những định dạng hình ảnh phổ biến nhất trong lĩnh vực thiết kế đồ họa và in ấn, vì nó cung cấp độ chính xác và sắc nét cao trong việc hiển thị hình dạng và màu sắc. Nó cũng được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như kỹ thuật, xây dựng và GIS.

Hình ảnh vector thường được sử dụng cho hình ảnh cần in hoặc hình ảnh có nền lặp lại, như logo, biểu tượng, hoặc hình ảnh cứng. Tuy nhiên, chúng không phù hợp sủ dụng cho các hình ảnh có độ phân giải cao và chi tiết như hình ảnh photo.

Một số định dạng ảnh vector phổ biến hiện nay

1. Định dạng file SVG là gì? (Scalable Vector Graphics)

SVG (Scalable Vector Graphics) là một định dạng file vector động, được sử dụng để tạo các hình ảnh động và tĩnh trên web. Nó được ra đời vào năm 1999 bởi W3C và cho tới nay đã trở thành một trong những định dạng file hình ảnh được sử dụng phổ biến trên web.

SVG sử dụng mã XML để mô tả hình ảnh, vì vậy nó có thể dễ dàng tùy biến và tùy chỉnh bằng CSS hoặc JavaScript. SVG có thể tỉ lệ giảm hoặc tăng dễ dàng mà không giảm chất lượng hình ảnh, vì nó là file vector.

SVG có rất nhiều ứng dụng trong việc tạo logo, biểu tượng, hình minh họa, bản đồ và nhiều hình ảnh động khác trên trang web. Nó cũng có thể dễ dàng tương thích với các trình duyệt web và các thiết bị khác nhau.

Có thể nói, SVG là một định dạng file hình ảnh linh hoạt, độc đáo và rất phổ biến trên web, có rất nhiều ứng dụng trong việc tạo hình ảnh tĩnh và động trên trang web.

2. Định dạng file AI là gì?(Adobe Illustrator)

AI là định dạng file đồ họa vector của phần mềm thiết kế Adobe Illustrator. Nó được sử dụng để lưu trữ các hình dạng và đối tượng đồ họa vector, bao gồm cả các đối tượng được tạo bởi các công cụ vẽ, phục hồi và chỉnh sửa trong Adobe Illustrator.

Định dạng AI là một trong những định dạng file vector phổ biến nhất hiện nay, được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực thiết kế đồ họa và in ấn. Nó có thể được mở và chỉnh sửa trong Adobe Illustrator hoặc các phần mềm đồ họa hỗ trợ định dạng AI.

File vector AI cung cấp các tính năng vẽ và chỉnh sửa mạnh mẽ, giúp cho các họa sĩ và nhà thiết kế đồ họa có thể tạo ra các hình dạng và đối tượng đồ họa với độ chính xác và chất lượng cao nhất.

3. Định dạng file EPS là gì? (Encapsulated PostScript)

Định dạng chuẩn cho in và tờ rơi, cho phép tạo và chuyển đổi giữa các hình ảnh raster và vector.

EPS là một định dạng file đồ họa vector, được sử dụng trong in ấn và thiết kế đồ họa. Nó được tạo ra bởi Adobe Systems vào năm 1987 và trở thành tiêu chuẩn trong lĩnh vực in ấn và đồ họa.

File EPS có thể chứa cả đồ họa vector và bitmap, có thể được mở và sửa đổi trong các phần mềm thiết kế đồ họa như Adobe Illustrator hoặc CorelDRAW. Nó cung cấp một cách tiên tiến để lưu trữ và chia sẻ đồ họa trên khắp thế giới, với chất lượng tốt và tính nhất quán.

Về việc sử dụng trên website, định dạng EPS thường không được hỗ trợ trực tiếp trên trình duyệt web vì nó là một định dạng vector. Tuy nhiên, nó có thể được chuyển đổi sang định dạng bitmap hoặc định dạng vector khác như SVG để hiển thị trên trang web.

4. Định dạng file CDR là gì? (CorelDRAW)

CDR là định dạng file đồ họa vector của phần mềm CorelDRAW. Nó được sử dụng để lưu trữ các hình dạng và đối tượng đồ họa vector, bao gồm cả các đối tượng được tạo bởi các công cụ vẽ, phục hồi và chỉnh sửa trong CorelDRAW.

Định dạng CDR được sử dụng trong các mô hình thiết kế và in ấn, và nó được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới. CDR được phát triển từ những năm 80 và đã trở thành một trong những định dạng file vector phổ biến nhất.

Tuy nhiên, có một nhược điểm khá lớn, đó là những file CDR chỉ có thể được mở và chỉnh sửa trong CorelDRAW. Vì vậy, nếu bạn muốn chia sẻ hoặc sử dụng nội dung của bạn trên các phần mềm thiết kế khác, bạn cần phải chuyển đổi sang một định dạng có tính phổ thông hơn, chẳng hạn như AI hoặc EPS.

5. So sánh các định dạng file ảnh vector có đuôi SVG, AI, EPS, CDR và PDF

Mỗi định dạng ảnh vector đều có những ưu và nhược điểm riêng biệt và phù hợp với mục đích sử dụng khác nhau. Chọn định dạng phù hợp nhất tùy thuộc vào nhu cầu và mục đích sử dụng của bạn. Dưới đây là những ưu và nhược điểm của từng loại định dạng vector phổ biến hiện nay.

  • SVG là một định dạng file vector mã nguồn mở, dễ dàng sử dụng và phổ biến trong các thiết kế web. Điểm mạnh: khả năng tự do, tối ưu cho việc hiển thị trên web, tốc độ tải nhanh. Điểm yếu: tính năng vẽ và chỉnh sửa hạn chế so với các định dạng khác.
  • AI là định dạng file đồ họa vector của phần mềm Adobe Illustrator. Điểm mạnh: có rất nhiều tính năng vẽ và chỉnh sửa mạnh mẽ, cho phép tạo ra các hình dạng và đối tượng đồ họa chính xác và chất lượng cao. Điểm yếu: phụ thuộc vào phần mềm Adobe Illustrator, tốn chi phí để sử dụng.
  • EPS là một định dạng file đồ họa vector phổ biến và được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực in ấn. Điểm mạnh: được hỗ trợ bởi nhiều phần mềm đồ họa và in, tương thích với các hệ thống máy in. Điểm yếu: chất lượng hình ảnh kém hơn so với các định dạng vector khác, tính năng chỉnh sửa hạn chế.
  • CDR là định dạng file đồ họa vector của phần mềm CorelDRAW. Điểm mạnh: có rất nhiều tính năng vẽ và chỉnh sửa mạnh mẽ, cho phép tạo ra các hình dạng và đối tượng đồ họa chính xác và chất lượng cao. Điểm yếu: chỉ được hỗ trợ bởi phần mềm CorelDRAW, tốn chi phí để sử dụng.
Ảnh raster và vector
Ảnh raster và vector

So sánh ưu – nhược điểm của ảnh raster và vector

Ảnh raster  và vector là hai thuật ngữ sử dụng trong kỹ thuật đồ họa để mô tả cách mà một hình ảnh được lưu trữvà hiển thị trên các thiết bị. Và tất nhiên, giữa chúng luôn có sự khác biệt cũng như những ưu nhược điểm khác nhau.

1. Đối với dạng ảnh raster

Ưu điểm:

  • Dễ dàng hiển thị màu sắc và độ trong suốt.
  • Dễ dàng tìm thấy và sử dụng
  • Dễ dàng lưu trữ và chuyển đổi sang nhiều định dạng khác nhau.
  • Tương thích với nhiều phần mềm chỉnh sửa hình ảnh.

Nhược điểm:

  • Dễ bị mất chất lượng khi phóng to, thu nhỏ hoặc thay đổi độ phân giải.
  • Không dễ chỉnh sửa và biến đổi theo ý muốn
  • Kích thước tập tin lớn hơn so với vector
  • Không tốt khi in hoặc sử dụng trong các dự án yêu cầu độ chính xác cao.

2. Đối với dạng file ảnh vector

Ưu điểm:

  • Cho phép biến đổi kích thước và độ phân giải mà không bị giảm chất lượng hình ảnh.
  • Được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực in ấn và các dự án yêu cầu độ chính xác cao.
  • Dễ chỉnh sửa và biến đổi theo ý muốn
  • Kích thước tập tin nhỏ hơn so với raster

Nhược điểm:

  • Khó hiển thị màu sắc, chi tiết và độ trong suốt như raster.
  • Cần phần mềm chuyên dụng để có thể tạo và chỉnh sửa hình ảnh vector.
  • Khó tìm kiếm và sử dụng nếu không có kiến thức về đồ họa.
  • Chỉ có thể chuyển đổi qua lại với các định dạng tương tự khác ít hơn so với raster.

3. Nên sử dụng định dạng ảnh raster hay vector?

Định dạng raster thích hợp cho các hình ảnh có nhiều chi tiết và màu sắc phức tạp, như hình ảnh chụp từ máy ảnh hoặc hình ảnh minh họa. Nhưng khi phóng to, hình ảnh sẽ bị mờ và mất đi chất lượng.

Định dạng vector thích hợp cho các hình ảnh có dạng biểu tượng hoặc hình dạng đơn giản, như logo, biểu tượng hoặc hình vẽ kỹ thuật. Nó có thể phóng to hoặc thu nhỏ mà không mất chất lượng và có thể sử dụng cho các mục đích in ấn với chất lượng cao.

Vì thế, tùy theo tính chất công việc mà có những lựa chọn định dạng hình ảnh phù hợp với mục đích sử dụng và yêu cầu của bạn.

File PDF là gì?
File PDF là gì?

Định dạng file PDF là gì?

Ở phần trên, BrandKey.Vn đã chia sẻ với các bạn về các khái niệm giữa định dạng của ảnh raster và vector. Hai định dạng này hoàn toàn khác nhau. Nhưng có một định dạng ảnh kết nối giữa raster và vector, đó chính là định dạng file PDF.

PDF (Portable Document Format) là một định dạng tài liệu được phát triển bởi Adobe Systems vào năm 1993. Nó được thiết kế để lưu trữ và chia sẻ tài liệu số, bao gồm văn bản, đồ họa và hình ảnh, với giữ nguyên định dạng và tính năng trên các thiết bị và hệ điều hành khác nhau.

File PDF có thể chứa cả hình ảnh raster và vector, vì vậy nó có thể coi là một định dạng tài liệu tổng hợp. Nó hỗ trợ một số tính năng như chú thích, tự động tạo liên kết, bảng báo giá, vv…, giúp cho việc tạo và chia sẻ tài liệu trở nên dễ dàng hơn. Từ khi ra đời, PDF đã trở thành một định dạng tài liệu chung và phổ biến trên toàn thế giới, được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm in ấn, lưu trữ, chia sẻ và truyền tải tài liệu. PDF cũng có thể được mã hóa và bảo mật thông tin, giúp cho việc chia sẻ tài liệu có thể an toàn hơn rất nhiều.

Vậy thì tại sao chúng ta không sử dụng định dạng PDF để thay thế cho các định dạng vector và raster?

Câu trả lời của BrandKey.Vn đó là PDF không thể hoàn toàn thay thế cho các định dạng vector và raster, vì mỗi định dạng đều có những điểm mạnh và hạn chế riêng. PDF là một định dạng tài liệu chung và tốt cho việc in ấn, lưu trữ, chia sẻ và truyền tải tài liệu, nhưng nó không có khả năng chỉnh sửa và tạo đồ họa mới như các định dạng vector. Để tạo ra các đồ họa chuyên nghiệp và chính xác, chúng ta vẫn cần sử dụng các định dạng vector hoặc raster.

File PDF có thể chỉnh sửa trong một số trường hợp nhưng nó không phải là định dạng chính thức cho việc chỉnh sửa và tạo ra hình ảnh. Các định dạng vector và raster được thiết kế riêng cho việc tạo và chỉnh sửa hình ảnh, còn PDF thì được thiết kế để lưu trữ và truyền tải tài liệu một cách dễ dàng và đồng nhất trên các hệ thống khác nhau. Do đó, sử dụng PDF thay thế cho các định dạng vector và raster có thể gây ra những hạn chế khi tạo và chỉnh sửa hình ảnh.

Những ưu điểm của định dạng file ảnh PDF

  • Tính năng chuyển đổi: Có thể chuyển đổi từ nhiều định dạng khác nhau sang PDF, bao gồm cả Word, Excel, HTML và nhiều định dạng khác.
  • Tính năng in đúng: File PDF đảm bảo rằng nội dung sẽ được in ra mà không thay đổi hoặc lỗi so với nội dung ban đầu.
  • Tính bảo mật: Có thể mã hóa file PDF để bảo vệ nội dung không bị xem hoặc chỉnh sửa bởi người khác.
  • Tính tiện lợi: Có thể xem file PDF trên mọi thiết bị và mọi hệ điều hành, bao gồm Windows, Mac, Linux, và các thiết bị di động.

Những nhược điểm của định dạng file ảnh PDF

  • Tập tin PDF thường có dung lượng lớn vì chứa nhiều thông tin về định dạng, gây khó khăn cho việc chuyển đổi và lưu trữ.
  • Chỉnh sửa nội dung trong một file PDF là một thách thức và yêu cầu sự trợ giúp của phần mềm đặc biệt.
  • Sử dụng file PDF có thể tốn nhiều tài nguyên hơn so với các định dạng file khác.
  • Không tương thích với mọi thiết bị: Một số thiết bị có thể không hỗ trợ định dạng PDF hoặc cần phải cài đặt một trình đọc PDF để mở nó.
  • Cấu trúc của file PDF là cố định và không thể tùy biến hay thay đổi được, giới hạn việc tùy biến và chỉnh sửa.
  • Tính bảo mật yếu: Mật khẩu bảo vệ trong file PDF có thể bị đánh cắp hoặc giả mạo dễ dàng, gây rủi ro cho thông tin trong file.
  • PDF không có chức năng tìm kiếm trực tiếp trong tập tin, nên người dùng phải sử dụng công cụ tìm kiếm bên ngoài hoặc tự đọc tập tin để tìm kiếm nội dung.

Lời kết

Mỗi một định dạng ảnh đều có những đặc điểm riêng để sử dụng cho những mục đích khác nhau, vì thế hãy lựa chọn định dạng phù hợp với nhu cầu sử dụng.

Khi lưu sai định dạng ảnh, chất lượng của ảnh có thể giảm hoặc bị mất một phần, và có thể xảy ra một số lỗi trong quá trình mở và xem ảnh. Nếu bạn muốn sử dụng một định dạng ảnh để in ấn, đăng trên website hay sử dụng trong một dự án yêu cầu chất lượng cao, hãy chắc chắn lưu nó với định dạng phù hợp.

Thông qua bài viết này, chắc hẳn các bạn đã hiểu rõ được các khái niệm về ảnh raster là gì, ảnh vector là gì và nắm được các kiến thức cần thiết về các định dạng ảnh lưu trữ: JPEG, PNG, GIF, TIFF, BMP, WEBP, SVG, AI, EPS, CDR hay PDF.

Bên cạnh đó, BrandKey.Vn còn cung cấp cho bạn đọc rất nhiều các kiến thức bổ ích trong lĩnh vực thiết kế website, thiết kế đồ họa, cũng như các thủ thuật hay về công nghệ.

Viết một bình luận